Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = TTD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Trinidad và Tobago 2.16240364 TTD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$2.15353945 Hiện tại TT$2.16240364 Cao nhất TT$2.16240364
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16240364 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008864 TTD
+0.41%
7 ngày qua
-0.023975 TTD
-1.10%
30 ngày qua
-0.058637 TTD
-2.64%
1 năm qua
+0.086458 TTD
+4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.06165421
Hôm nay
2.16240364
Cao nhất
2.4246919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.63%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+6.29%
Tháng 4
+5.12%
Tháng 5
-5.36%
Tháng 6
-2.83%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-2.48%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.20961477 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0241437 TTD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.88810371 – 2.20089668 TTD
Năm biến động -11.82%
2023
Tỷ giá trung bình 1.84347457 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66453079 – 2.0184104 TTD
Năm biến động -2.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.83399495 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.76596393 – 1.90459663 TTD
Năm ổn định -1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97055884 TTD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.77467966 – 2.13840754 TTD
Năm biến động +14.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.20961477 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13191549 – 2.4246919 TTD
Năm biến động +1.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.