Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = ILS

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Sheqel Israel mới 0.46244835 ILS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.46244835 Hiện tại ₪0.46244835 Cao nhất ₪0.46435184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46244835 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001903 ILS
-0.41%
7 ngày qua
+0.005071 ILS
+1.11%
30 ngày qua
+0.012209 ILS
+2.71%
1 năm qua
-0.01926 ILS
-4.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.41242353
Hôm nay
0.46244835
Cao nhất
0.48504739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.56%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-5.92%
Tháng 4
-4.87%
Tháng 5
+5.67%
Tháng 6
+2.91%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+2.54%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.54540318 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49477887 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.45436027 – 0.52963192 ILS
Năm biến động +13.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54328848 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.49543938 – 0.6007699 ILS
Năm biến động +2.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.54540318 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52504556 – 0.56626298 ILS
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.50858374 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.46763771 – 0.56348197 ILS
Năm biến động -12.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45272951 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41242353 – 0.46906175 ILS
Năm biến động -1.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.