Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = XDR
Cập nhật
1
ILS
=
0.23337929
XDR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = SDR0.23337929 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₪4.2848703 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.23307426
Hiện tại
SDR0.23337929
Cao nhất
SDR0.23416595
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23337929 XDR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000305 XDR
+0.13%
7 ngày qua
-0.004261 XDR
-1.79%
30 ngày qua
-0.006734 XDR
-2.80%
1 năm qua
+0.015915 XDR
+7.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.21424714 Hôm nay
0.23337929 Cao nhất
0.254632
0.21424714 Hôm nay
0.23337929 Cao nhất
0.254632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
+4.26%
Tháng 4
+5.74%
Tháng 5
-3.30%
Tháng 6
-3.46%
Tháng 7
+5.36%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.23645394 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21740519 XDR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.1987546
–
0.23162109
XDR
Năm biến động
-7.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20353121 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18700718
–
0.22052048
XDR
Năm biến động
-2.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20354806 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1941378
–
0.21306518
XDR
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20922606 XDR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.19185696
–
0.22710852
XDR
Năm biến động
+3.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23645394 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21769386
–
0.254632
XDR
Năm biến động
+7.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.