Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = ILS

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Sheqel Israel mới 4.30566395 ILS
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪4.27047574 Hiện tại ₪4.30566395 Cao nhất ₪4.30566395
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.30566395 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.015186 ILS
+0.35%
7 ngày qua
+0.09762 ILS
+2.32%
30 ngày qua
+0.140964 ILS
+3.38%
1 năm qua
-0.292784 ILS
-6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.92723612
Hôm nay
4.30566395
Cao nhất
4.66750684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
-4.08%
Tháng 4
-5.43%
Tháng 5
+3.42%
Tháng 6
+3.58%
Tháng 7
-5.09%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.91847496 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.60448663 ILS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.31739609 – 5.03132999 ILS
Năm biến động +7.66%
2023
Tỷ giá trung bình 4.91847496 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.53472627 – 5.34738813 ILS
Năm biến động +3.01%
2024
Tỷ giá trung bình 4.91481058 ILS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.69339946 – 5.15098038 ILS
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 4.7842022 ILS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.40318134 – 5.21221648 ILS
Năm biến động -3.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.23124676 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.92723612 – 4.59360687 ILS
Năm biến động -6.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.