Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ZAR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rand Nam Phi 5.31322029 ZAR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R5.30914087 Hiện tại R5.31322029 Cao nhất R5.3170221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.31322029 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003802 ZAR
-0.07%
7 ngày qua
-0.023641 ZAR
-0.44%
30 ngày qua
-0.151237 ZAR
-2.77%
1 năm qua
-0.014294 ZAR
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.07750431
Hôm nay
5.31322029
Cao nhất
5.8677045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-2.93%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+5.24%
Tháng 4
+2.46%
Tháng 5
-4.91%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.37780064 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.87212367 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.50106723 – 5.20989709 ZAR
Năm biến động -5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 5.00917306 ZAR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.60620991 – 5.32818364 ZAR
Năm biến động +5.30%
2024
Tỷ giá trung bình 4.954568 ZAR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
4.55772816 – 5.36944358 ZAR
Năm biến động +1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 5.18583842 ZAR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
4.89761735 – 5.38027636 ZAR
Năm ổn định +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.37780064 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.07750431 – 5.8677045 ZAR
Năm biến động +2.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.