Tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = AFN
Cập nhật
1
IMP
=
86.31801209
AFN
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ؋86.31801209 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = £0.01158507 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋86.31801209
Hiện tại
؋86.31801209
Cao nhất
؋86.43318455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
86.31801209 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.092599 AFN
-0.11%
7 ngày qua
+0.052536 AFN
+0.06%
30 ngày qua
+0.201459 AFN
+0.23%
1 năm qua
-0.689765 AFN
-0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
83.02987626 Hôm nay
86.31801209 Cao nhất
91.14448887
83.02987626 Hôm nay
86.31801209 Cao nhất
91.14448887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.71%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-5.27%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+5.93%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 111.55013964 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
111.55013964 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
93.78342932
–
144.34152081
AFN
Năm biến động
-24.60%
2023
Tỷ giá trung bình
102.86887951 AFN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
85.60581467
–
113.97364176
AFN
Năm biến động
-15.22%
2024
Tỷ giá trung bình
90.083758 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
84.54055613
–
95.06744376
AFN
Năm biến động
-2.20%
2025
Tỷ giá trung bình
91.90100288 AFN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
85.84875335
–
97.77296577
AFN
Năm biến động
+0.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.20308977 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.02987626
–
91.14448887
AFN
IMP giảm giá
-3.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.