Tỷ giá Manx pound sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Lek Albania cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = ALL
Cập nhật
1
IMP
=
108.66272795
ALL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = L108.66272795 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = £0.00920279 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L108.66272795
Hiện tại
L108.66272795
Cao nhất
L108.66520279
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.66272795 ALL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.146097 ALL
-0.13%
7 ngày qua
+0.267691 ALL
+0.25%
30 ngày qua
+0.63249 ALL
+0.59%
1 năm qua
-1.062791 ALL
-0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
105.96678637 Hôm nay
108.66272795 Cao nhất
112.36238803
105.96678637 Hôm nay
108.66272795 Cao nhất
112.36238803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 139.54321424 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
139.54321424 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
127.63824697
–
151.83379131
ALL
Năm biến động
-10.17%
2023
Tỷ giá trung bình
125.00239412 ALL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
115.452029
–
134.80099422
ALL
Năm biến động
-7.93%
2024
Tỷ giá trung bình
118.89858396 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
116.28161747
–
122.25821194
ALL
Năm ổn định
-1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
114.29804589 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
109.0049018
–
121.08051711
ALL
IMP giảm giá
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
108.59104246 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.96678637
–
112.36238803
ALL
Năm ổn định
-2.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.