Tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = AMD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Dram Armenia 481.86989934 AMD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏481.85584081 Hiện tại ֏481.86989934 Cao nhất ֏482.12180415
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
481.86989934 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.251905 AMD
-0.05%
7 ngày qua
-0.655045 AMD
-0.14%
30 ngày qua
+1.649055 AMD
+0.34%
1 năm qua
-19.673785 AMD
-3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
474.553802
Hôm nay
481.86989934
Cao nhất
523.95934927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 542.04731918 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 542.04731918 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
442.26390938 – 678.89816848 AMD
Năm biến động -26.70%
2023
Tỷ giá trung bình 488.15243185 AMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
459.64901729 – 521.73977884 AMD
Năm biến động +8.29%
2024
Tỷ giá trung bình 501.96320662 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
484.23970358 – 519.75209751 AMD
IMP giảm giá -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 510.25124678 AMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
487.35510229 – 528.95227906 AMD
IMP tăng giá +3.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 485.1329449 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
474.553802 – 523.95934927 AMD
IMP giảm giá -6.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.