Tỷ giá Manx pound sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = BTN

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Ngultrum Bhutan 126.98074316 BTN
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.126.98074316 Hiện tại Nu.126.98074316 Cao nhất Nu.126.98550659
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
126.98074316 BTN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.173574 BTN
-0.14%
7 ngày qua
+0.16571 BTN
+0.13%
30 ngày qua
-0.230976 BTN
-0.18%
1 năm qua
+10.80424 BTN
+9.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
115.5088551
Hôm nay
126.98074316
Cao nhất
130.7137285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.84210167 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 97.01705617 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.17417362 – 102.59384931 BTN
Năm biến động -0.72%
2023
Tỷ giá trung bình 102.68009778 BTN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
96.49402071 – 108.71000494 BTN
Năm biến động +6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 106.91958516 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
103.02694091 – 112.32459523 BTN
Năm ổn định +0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 114.87102886 BTN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
105.05632049 – 121.96539625 BTN
Năm biến động +13.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 126.84210167 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.74592269 – 130.7137285 BTN
IMP tăng giá +4.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.