Tỷ giá Manx pound sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = CRC

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Colón Costa Rica 608.4493607 CRC
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡608.4493607 Hiện tại ₡608.4493607 Cao nhất ₡608.46321838
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
608.4493607 CRC
2026-11-01
24 giờ qua
-0.022825 CRC
7 ngày qua
-1.451889 CRC
-0.24%
30 ngày qua
+4.567644 CRC
+0.76%
1 năm qua
-48.770725 CRC
-7.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
591.85992426
Hôm nay
608.4493607
Cao nhất
687.07918433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.58%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-6.91%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 798.38884337 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 798.38884337 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
675.82435641 – 878.09795918 CRC
Năm biến động -18.67%
2023
Tỷ giá trung bình 673.44938773 CRC
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
641.95706827 – 718.30841518 CRC
IMP giảm giá -7.42%
2024
Tỷ giá trung bình 659.03058352 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
618.74381646 – 700.08522843 CRC
Năm biến động -3.92%
2025
Tỷ giá trung bình 664.36346695 CRC
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
610.37518295 – 693.81396899 CRC
Năm biến động +4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 610.4051439 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
591.85992426 – 687.07918433 CRC
Năm biến động -9.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.