Tỷ giá Manx pound sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Cedi Ghana cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = GHS
Cập nhật
1
IMP
=
15.64102626
GHS
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = GH₵15.64102626 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = £0.06393442 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵15.57458844
Hiện tại
GH₵15.64102626
Cao nhất
GH₵15.64435625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.64102626 GHS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.052374 GHS
+0.34%
7 ngày qua
+0.132772 GHS
+0.86%
30 ngày qua
+0.083437 GHS
+0.54%
1 năm qua
+1.36199 GHS
+9.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
14.08252624 Hôm nay
15.64102626 Cao nhất
15.89003005
14.08252624 Hôm nay
15.64102626 Cao nhất
15.89003005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.68%
Tháng 12
+5.86%
Tháng 1
-4.87%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+4.07%
Tháng 4
-5.34%
Tháng 5
-5.33%
Tháng 6
+4.38%
Tháng 7
-2.92%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 18.52392055 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.01400359 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.2897666
–
17.57254004
GHS
Năm biến động
+21.35%
2023
Tỷ giá trung bình
14.53213335 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
10.09851279
–
15.52955455
GHS
Năm biến động
+51.13%
2024
Tỷ giá trung bình
18.52392055 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.09056419
–
21.37777109
GHS
Năm biến động
+20.47%
2025
Tỷ giá trung bình
16.63271634 GHS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
13.77114555
–
20.68916602
GHS
Năm biến động
-23.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.41012988 GHS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
14.08252624
–
15.89003005
GHS
Năm biến động
+10.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.