Tỷ giá Manx pound sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Leu Moldova cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = MDL
Cập nhật
1
IMP
=
23.95073791
MDL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = L23.95073791 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = £0.04175237 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L23.95073791
Hiện tại
L23.95073791
Cao nhất
L23.95128339
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.95073791 MDL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000898 MDL
7 ngày qua
-0.173127 MDL
-0.72%
30 ngày qua
+0.337654 MDL
+1.43%
1 năm qua
+1.659906 MDL
+7.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
22.06956248 Hôm nay
23.95073791 Cao nhất
24.23728183
22.06956248 Hôm nay
23.95073791 Cao nhất
24.23728183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.64275155 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.31120996 MDL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
20.84063309
–
24.71203484
MDL
Năm biến động
-3.65%
2023
Tỷ giá trung bình
22.51013487 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.80074805
–
23.75628197
MDL
IMP giảm giá
-4.85%
2024
Tỷ giá trung bình
22.66768969 MDL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
21.93410999
–
23.40029263
MDL
IMP tăng giá
+4.30%
2025
Tỷ giá trung bình
22.81431418 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
22.06956248
–
23.81623312
MDL
Năm ổn định
-1.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.64275155 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.47697009
–
24.23728183
MDL
IMP tăng giá
+5.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.