Tỷ giá Manx pound sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = NIO

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Córdoba Nicaragua 49.60451244 NIO
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$49.19673722 Hiện tại C$49.60451244 Cao nhất C$49.60451244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.60451244 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
+0.364473 NIO
+0.74%
7 ngày qua
+0.393546 NIO
+0.80%
30 ngày qua
+1.062302 NIO
+2.19%
1 năm qua
+1.287562 NIO
+2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
47.91803069
Hôm nay
49.60451244
Cao nhất
50.85817106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
-2.19%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+1.92%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.04609421 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.35517015 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.45104637 – 48.64769593 NIO
Năm biến động -8.07%
2023
Tỷ giá trung bình 45.46873344 NIO
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
43.18414822 – 47.99540276 NIO
IMP tăng giá +5.82%
2024
Tỷ giá trung bình 47.01150264 NIO
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
45.49653462 – 49.38774258 NIO
Năm ổn định -1.41%
2025
Tỷ giá trung bình 48.50521923 NIO
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
44.80342005 – 50.54696369 NIO
Năm biến động +7.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.04609421 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.32888459 – 50.85817106 NIO
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.