Tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = PGK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Kina Papua New Guinea 6.08927222 PGK
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K6.08927222 Hiện tại K6.08927222 Cao nhất K6.08941091
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.08927222 PGK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.008077 PGK
-0.13%
7 ngày qua
+0.10367 PGK
+1.73%
30 ngày qua
+0.212404 PGK
+3.61%
1 năm qua
+0.561923 PGK
+10.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.52319868
Hôm nay
6.08927222
Cao nhất
6.11226519
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+3.15%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.96126792 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.35998758 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.48246226 – 4.83283591 PGK
Năm biến động -10.72%
2023
Tỷ giá trung bình 4.48097935 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
4.16924347 – 4.81731596 PGK
Năm biến động +12.75%
2024
Tỷ giá trung bình 4.97605483 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
4.69317525 – 5.33125798 PGK
Năm biến động +5.35%
2025
Tỷ giá trung bình 5.46579592 PGK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.8509514 – 5.83503763 PGK
Năm biến động +12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.96126792 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67954893 – 6.11226519 PGK
IMP tăng giá +6.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.