Tỷ giá Manx pound sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = SCR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Rupee Seychelles 18.39594035 SCR
-6.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨18.39594035 Hiện tại ₨18.39594035 Cao nhất ₨19.71224401
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.39594035 SCR
2026-11-03
24 giờ qua
-1.233984 SCR
-6.29%
7 ngày qua
-0.092513 SCR
-0.50%
30 ngày qua
+0.153797 SCR
+0.84%
1 năm qua
+0.559882 SCR
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
17.12138061
Hôm nay
18.39594035
Cao nhất
20.59045855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.48%
Tháng 12
+7.57%
Tháng 1
-5.83%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-2.26%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
+3.54%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.86985717 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.8114408 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.97641081 – 20.43910802 SCR
Năm biến động -13.29%
2023
Tỷ giá trung bình 16.74267319 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.553428 – 18.38418396 SCR
Năm biến động +5.73%
2024
Tỷ giá trung bình 17.48741378 SCR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
16.56809265 – 19.64824487 SCR
Năm biến động +4.05%
2025
Tỷ giá trung bình 18.86985717 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.40795503 – 20.62827259 SCR
Năm biến động +2.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.5698129 SCR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
17.12138061 – 20.43169164 SCR
Năm biến động -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.