Tỷ giá Manx pound sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = SSP
Cập nhật
1
IMP
=
174.60189802
SSP
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = £174.60189802 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = £0.00572731 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£174.3268689
Hiện tại
£174.60189802
Cao nhất
£174.60189802
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
174.60189802 SSP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.09263 SSP
+0.05%
7 ngày qua
+0.400688 SSP
+0.23%
30 ngày qua
+2.098601 SSP
+1.22%
1 năm qua
+3.419787 SSP
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
169.70218088 Hôm nay
174.60189802 Cao nhất
180.36529996
169.70218088 Hôm nay
174.60189802 Cao nhất
180.36529996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 173.66649907 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
161.1187403 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.35858249
–
178.57950736
SSP
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
162.03341354 SSP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
154.12338627
–
171.04724087
SSP
IMP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
166.48772202 SSP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
160.88433274
–
174.8336691
SSP
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
171.78478299 SSP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
158.60723705
–
179.02054077
SSP
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
173.66649907 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.2962415
–
180.36529996
SSP
Năm ổn định
-0.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.