Tỷ giá Manx pound sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = SZL

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Lilangeni Swaziland 22.10192873 SZL
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L21.95142248 Hiện tại L22.10192873 Cao nhất L22.13282189
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang SZL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.10192873 SZL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.074717 SZL
-0.34%
7 ngày qua
-0.205876 SZL
-0.92%
30 ngày qua
+0.123121 SZL
+0.56%
1 năm qua
-0.691554 SZL
-3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.31697065
Hôm nay
22.10192873
Cao nhất
22.87877401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
+6.39%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-3.45%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
+2.60%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang SZL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 23.56423017 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.17022492 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.95929409 – 21.66201859 SZL
Năm biến động -4.65%
2023
Tỷ giá trung bình 22.94800246 SZL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
20.22103618 – 24.77437282 SZL
Năm biến động +14.76%
2024
Tỷ giá trung bình 23.40331634 SZL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
22.38704383 – 24.45814232 SZL
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 23.56423017 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.27010657 – 25.29221032 SZL
Năm biến động -5.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.02288039 SZL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
21.31697065 – 22.87877401 SZL
Năm ổn định -0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.