Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Manx pound cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = IMP

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Manx pound 0.04523164 IMP
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.04518177 Hiện tại £0.04523164 Cao nhất £0.04555513
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04523164 IMP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000119 IMP
-0.26%
7 ngày qua
+0.000385 IMP
+0.86%
30 ngày qua
-0.000142 IMP
-0.31%
1 năm qua
+0.001359 IMP
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04370864
Hôm nay
0.04523164
Cao nhất
0.04691098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
-6.01%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+3.57%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
-2.54%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04962226 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04962226 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04616375 – 0.05274458 IMP
Năm biến động +4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0436578 IMP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.04036429 – 0.04945345 IMP
Năm biến động -12.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04274354 IMP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04088618 – 0.04466869 IMP
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04247356 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03953787 – 0.04490324 IMP
Năm biến động +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04541094 IMP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.04370864 – 0.04691098 IMP
Năm ổn định +0.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.