Tỷ giá Manx pound sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = VES
Cập nhật
1
IMP
=
1,188.96
VES
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = Bs.1,188.96 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = £0.00084107 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.1,188.96
Hiện tại
Bs.1,188.96
Cao nhất
Bs.1,188.98
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,188.96 VES
2026-11-01
24 giờ qua
+0.017521 VES
7 ngày qua
+9.430025 VES
+0.80%
30 ngày qua
+54.023981 VES
+4.76%
1 năm qua
+897.910951 VES
+308.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
291.04486927 Hôm nay
1,188.96 Cao nhất
1,191.98
291.04486927 Hôm nay
1,188.96 Cao nhất
1,191.98
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.71%
Tháng 12
+25.21%
Tháng 1
+18.72%
Tháng 2
+11.98%
Tháng 3
+4.89%
Tháng 4
+11.15%
Tháng 5
+11.72%
Tháng 6
+19.28%
Tháng 7
+6.47%
Tháng 8
+6.49%
Tháng 9
+4.47%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,061.72 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.12641149 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.52678088
–
20.30255885
VES
Năm biến động
+227.31%
2023
Tỷ giá trung bình
35.7220633 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.59978166
–
45.75019362
VES
Năm biến động
+120.92%
2024
Tỷ giá trung bình
49.19158171 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
44.83628975
–
65.16064192
VES
Năm biến động
+42.40%
2025
Tỷ giá trung bình
174.33034697 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
65.0148686
–
400.97078737
VES
Năm biến động
+515.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,061.72 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
401.15174817
–
1,191.98
VES
Năm biến động
+196.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.