Tỷ giá Manx pound sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Tala Samoa cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = WST

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Tala Samoa 3.68709363 WST
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất WS$3.68152759 Hiện tại WS$3.68709363 Cao nhất WS$3.69750587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68709363 WST
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001714 WST
+0.05%
7 ngày qua
+0.005931 WST
+0.16%
30 ngày qua
+0.044077 WST
+1.21%
1 năm qua
+0.005076 WST
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.59505095
Hôm nay
3.68709363
Cao nhất
3.83245108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-2.95%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.96%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.68771063 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.3045241 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.9344514 – 3.58138282 WST
Năm biến động -7.28%
2023
Tỷ giá trung bình 3.39862552 WST
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.19173607 – 3.58433492 WST
Năm biến động +9.23%
2024
Tỷ giá trung bình 3.57873193 WST
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
3.45828444 – 3.75813199 WST
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 3.68771063 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.4093372 – 3.84813077 WST
Năm biến động +8.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.66541292 WST
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
3.59505095 – 3.83245108 WST
IMP giảm giá -2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.