Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = BMD

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Đô la Bermuda 0.01056457 BMD
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.01054157 Hiện tại $0.01056457 Cao nhất $0.01056591
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01056457 BMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000032 BMD
+0.30%
7 ngày qua
+0.000062 BMD
+0.59%
30 ngày qua
+0.000183 BMD
+1.76%
1 năm qua
-0.000705 BMD
-6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01032236
Hôm nay
0.01056457
Cao nhất
0.01130369
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.59%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01273722 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01273722 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0120486 – 0.01354969 BMD
Năm biến động -9.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01211112 BMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.01194291 – 0.01234964 BMD
Năm ổn định -0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01195098 BMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01166679 – 0.01208641 BMD
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01147708 BMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01099518 – 0.01187352 BMD
INR giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01051388 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01032236 – 0.01112886 BMD
INR giảm giá -4.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.