Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = INR

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Rupee Ấn Độ 94.73744 INR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₹94.644001 Hiện tại ₹94.73744 Cao nhất ₹94.862493
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
94.73744 INR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.060776 INR
-0.06%
7 ngày qua
-0.451111 INR
-0.47%
30 ngày qua
-1.588042 INR
-1.65%
1 năm qua
+6.00529 INR
+6.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
88.46665
Hôm nay
94.73744
Cao nhất
96.877037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 95.13178206 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 78.60301311 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.8024 – 82.9972 INR
Năm biến động +11.08%
2023
Tỷ giá trung bình 82.57304065 INR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
80.97405 – 83.731693 INR
Năm ổn định +0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 83.67929656 INR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
82.737552 – 85.7134 INR
BMD tăng giá +2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 87.15518609 INR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
84.221054 – 90.94895 INR
BMD tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.13178206 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.8565 – 96.877037 INR
BMD tăng giá +5.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.