Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = DKK

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Krone Đan Mạch 0.07056394 DKK
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.07056394 Hiện tại kr0.07056394 Cao nhất kr0.07056394
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07056394 DKK
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000002 DKK
7 ngày qua
+0.000297 DKK
+0.42%
30 ngày qua
+0.001498 DKK
+2.17%
1 năm qua
-0.002362 DKK
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.06651183
Hôm nay
0.07056394
Cao nhất
0.07335044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.84%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
+2.57%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09001232 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09001232 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08394024 – 0.09491965 DKK
Năm biến động -4.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08344308 DKK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.08061691 – 0.08611003 DKK
INR giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08240217 DKK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.07948452 – 0.08477546 DKK
INR tăng giá +3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07594489 DKK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.06992084 – 0.08468309 DKK
Năm biến động -15.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06943792 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06651183 – 0.07132419 DKK
Năm ổn định -0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.