Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = INR
Cập nhật
1
DKK
=
14.17154433
INR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ₹14.17154433 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = kr0.07056394 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹14.17154433
Hiện tại
₹14.17154433
Cao nhất
₹14.17154433
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.17154433 INR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000391 INR
7 ngày qua
-0.0598 INR
-0.42%
30 ngày qua
-0.307352 INR
-2.12%
1 năm qua
+0.458964 INR
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
13.63318297 Hôm nay
14.17154433 Cao nhất
15.03491872
13.63318297 Hôm nay
14.17154433 Cao nhất
15.03491872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.76%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-2.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.40426765 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.11766215 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.53522599
–
11.91323747
INR
Năm biến động
+4.54%
2023
Tỷ giá trung bình
11.98650158 INR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
11.61304847
–
12.40434549
INR
DKK tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
12.13815289 INR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
11.79586634
–
12.58106665
INR
DKK giảm giá
-3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
13.20439362 INR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
11.80873283
–
14.30188764
INR
Năm biến động
+18.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.40426765 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.02048887
–
15.03491872
INR
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.