Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = PKR
Cập nhật
1
INR
=
2.91115003
PKR
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = ₨2.91115003 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₹0.34350686 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.91115003
Hiện tại
₨2.91115003
Cao nhất
₨2.91115003
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.91115003 PKR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.003794 PKR
-0.13%
7 ngày qua
-0.001305 PKR
-0.04%
30 ngày qua
+0.030402 PKR
+1.06%
1 năm qua
-0.265913 PKR
-8.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
2.85237169 Hôm nay
2.91115003 Cao nhất
3.1950532
2.85237169 Hôm nay
2.91115003 Cao nhất
3.1950532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.38438039 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.59830558 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.30810992
–
3.02986704
PKR
Năm biến động
+14.42%
2023
Tỷ giá trung bình
3.38438039 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.73901146
–
3.7042729
PKR
Năm biến động
+22.55%
2024
Tỷ giá trung bình
3.32753739 PKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.24284646
–
3.38830045
PKR
INR giảm giá
-2.91%
2025
Tỷ giá trung bình
3.23216867 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
3.08127857
–
3.35605531
PKR
INR giảm giá
-4.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.91457885 PKR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.85237169
–
3.13486462
PKR
INR giảm giá
-6.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.