Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = INR
Cập nhật
1
PKR
=
0.34350686
INR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₹0.34350686 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ₨2.91115003 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹0.34350686
Hiện tại
₹0.34350686
Cao nhất
₹0.34350686
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34350686 INR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000447 INR
+0.13%
7 ngày qua
+0.000154 INR
+0.04%
30 ngày qua
-0.003625 INR
-1.04%
1 năm qua
+0.028751 INR
+9.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.31298383 Hôm nay
0.34350686 Cao nhất
0.35058545
0.31298383 Hôm nay
0.34350686 Cao nhất
0.35058545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
+2.40%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3869049 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3869049 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33004749
–
0.43325493
INR
Năm biến động
-12.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29657515 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26995851
–
0.36509522
INR
Năm biến động
-18.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30054464 INR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.29513321
–
0.30837106
INR
PKR tăng giá
+2.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30948892 INR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.29796887
–
0.3245406
INR
PKR tăng giá
+4.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34320424 INR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.31899304
–
0.35058545
INR
PKR tăng giá
+7.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.