Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = SLE
Cập nhật
1
INR
=
0.24253922
SLE
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = Le0.24253922 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₹4.12304452 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.24240221
Hiện tại
Le0.24253922
Cao nhất
Le0.24296497
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24253922 SLE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000128 SLE
+0.05%
7 ngày qua
+0.00147 SLE
+0.61%
30 ngày qua
-0.013239 SLE
-5.18%
1 năm qua
-0.019098 SLE
-7.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.23758873 Hôm nay
0.24253922 Cao nhất
0.27149813
0.23758873 Hôm nay
0.24253922 Cao nhất
0.27149813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.37%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-2.59%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-5.94%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-6.10%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang SLE.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.2630766 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.2630766 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25171533
–
0.269138
SLE
Năm ổn định
+0.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25504475 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23758873
–
0.27149813
SLE
Năm biến động
-9.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.