Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = INR

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Rupee Ấn Độ 4.1026172 INR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹4.0991158 Hiện tại ₹4.1026172 Cao nhất ₹4.12473348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.1026172 INR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.017023 INR
-0.41%
7 ngày qua
-0.04884 INR
-1.18%
30 ngày qua
+0.178588 INR
+4.55%
1 năm qua
+0.280834 INR
+7.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.6832666
Hôm nay
4.1026172
Cao nhất
4.20895389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.18%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+2.18%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+6.31%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+6.50%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang INR.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.92683565 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 3.80180804 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.71556594 – 3.97274179 INR
Năm ổn định -0.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.92683565 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.6832666 – 4.20895389 INR
Năm biến động +9.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.