Tỷ giá Dinar Iraq sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = BAM
Cập nhật
1
IQD
=
0.00114967
BAM
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = KM0.00114967 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ع.د869.81485143 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.00114636
Hiện tại
KM0.00114967
Cao nhất
KM0.00114967
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00114967 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000004 BAM
-0.37%
7 ngày qua
-0.000009 BAM
-0.81%
30 ngày qua
-0.000183 BAM
-13.75%
1 năm qua
-0.000146 BAM
-11.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00114595 Hôm nay
0.00114967 Cao nhất
0.00133499
0.00114595 Hôm nay
0.00114967 Cao nhất
0.00133499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
-12.32%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00138012 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00127414 BAM
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00116741
–
0.00140046
BAM
Năm biến động
+6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00133401 BAM
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00120271
–
0.00142568
BAM
Năm biến động
+7.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00138012 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0013279
–
0.00143886
BAM
IQD tăng giá
+6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00132396 BAM
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00126132
–
0.0014645
BAM
Năm biến động
-11.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00122924 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00114595
–
0.00133499
BAM
Năm biến động
-9.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.