Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Iraq cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = IQD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Iraq 869.81485143 IQD
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د869.81485143 Hiện tại ع.د869.81485143 Cao nhất ع.د872.32886793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
869.81485143 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
-2.511214 IQD
-0.29%
7 ngày qua
+6.743131 IQD
+0.78%
30 ngày qua
+116.738623 IQD
+15.50%
1 năm qua
+98.162758 IQD
+12.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
749.06816606
Hôm nay
869.81485143
Cao nhất
872.6404052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-2.01%
Tháng 9
+14.06%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 817.24585668 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 786.62194048 IQD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
714.05318139 – 856.59674314 IQD
Năm biến động -5.78%
2023
Tỷ giá trung bình 751.59701633 IQD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
701.41857263 – 831.45814197 IQD
Năm biến động -7.00%
2024
Tỷ giá trung bình 724.76427057 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
694.99492776 – 753.06957465 IQD
BAM giảm giá -5.94%
2025
Tỷ giá trung bình 756.79590188 IQD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
682.82757722 – 792.8212748 IQD
Năm biến động +12.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 817.24585668 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
749.06816606 – 872.6404052 IQD
Năm biến động +10.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.