Tỷ giá Dinar Iraq sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Real Braxin cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = BRL
Cập nhật
1
IQD
=
0.00363077
BRL
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = R$0.00363077 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ع.د275.42376966 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$0.00362295
Hiện tại
R$0.00363077
Cao nhất
R$0.00363687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00363077 BRL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 BRL
+0.03%
7 ngày qua
+0.000044 BRL
+1.22%
30 ngày qua
-0.000202 BRL
-5.27%
1 năm qua
-0.000441 BRL
-10.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00328058 Hôm nay
0.00363077 Cao nhất
0.00426918
0.00328058 Hôm nay
0.00363077 Cao nhất
0.00426918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.84%
Tháng 12
-5.33%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
-3.62%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+2.91%
Tháng 6
-2.38%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-9.14%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00427081 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00353756 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0031482
–
0.00391063
BRL
Năm biến động
-5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00368097 BRL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00336281
–
0.00395484
BRL
Năm biến động
+2.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00411817 BRL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00369776
–
0.00514228
BRL
Năm biến động
+27.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00427081 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00402586
–
0.00480196
BRL
Năm biến động
-12.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00366666 BRL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00328058
–
0.00420736
BRL
Năm biến động
-13.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.