Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Iraq cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = IQD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dinar Iraq 275.42376966 IQD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ع.د274.961666 Hiện tại ع.د275.42376966 Cao nhất ع.د276.01803627
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
275.42376966 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.293179 IQD
-0.11%
7 ngày qua
-3.350485 IQD
-1.20%
30 ngày qua
+14.362792 IQD
+5.50%
1 năm qua
+29.822054 IQD
+12.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
234.23676616
Hôm nay
275.42376966
Cao nhất
304.82459183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.77%
Tháng 12
+5.63%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+3.76%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-2.83%
Tháng 6
+2.44%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+10.06%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 283.24960598 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 283.24960598 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
255.7134762 – 317.64157959 IQD
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 272.0043256 IQD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
252.8545797 – 297.37051144 IQD
Năm biến động -2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 243.93739867 IQD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
194.46621203 – 270.43389522 IQD
Năm biến động -21.67%
2025
Tỷ giá trung bình 234.48887298 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
208.24848251 – 248.39391153 IQD
Năm biến động +14.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 274.21110652 IQD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
237.67894477 – 304.82459183 IQD
Năm biến động +15.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.