Tỷ giá Dinar Iraq sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = DKK
Cập nhật
1
IQD
=
0.0044246
DKK
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = kr0.0044246 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ع.د226.0092551 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00438747
Hiện tại
kr0.0044246
Cao nhất
kr0.0044246
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0044246 DKK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000038 DKK
+0.88%
7 ngày qua
+0.000013 DKK
+0.30%
30 ngày qua
-0.000675 DKK
-13.24%
1 năm qua
-0.000507 DKK
-10.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.00437709 Hôm nay
0.0044246 Cao nhất
0.00512827
0.00437709 Hôm nay
0.0044246 Cao nhất
0.00512827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
-12.17%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00526478 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00484778 DKK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00444774
–
0.00531215
DKK
Năm biến động
+6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00508391 DKK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00461567
–
0.00543993
DKK
Năm biến động
+8.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00526478 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00508667
–
0.0055019
DKK
IQD tăng giá
+6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00505073 DKK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.0048008
–
0.00555876
DKK
Năm biến động
-11.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00469358 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00437709
–
0.00512827
DKK
Năm biến động
-8.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.