Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Iraq cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = IQD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Dinar Iraq 226.49020654 IQD
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د226.49020654 Hiện tại ع.د226.49020654 Cao nhất ع.د227.9217832
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
226.49020654 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
-1.921269 IQD
-0.84%
7 ngày qua
-0.13187 IQD
-0.06%
30 ngày qua
+29.663863 IQD
+15.07%
1 năm qua
+23.697252 IQD
+11.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
194.99747046
Hôm nay
226.49020654
Cao nhất
228.46252225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.60%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
+13.85%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 213.9172052 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 206.74022688 IQD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
188.24786992 – 224.83303831 IQD
Năm biến động -5.85%
2023
Tỷ giá trung bình 197.22965195 IQD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
183.82602566 – 216.65307333 IQD
Năm biến động -7.54%
2024
Tỷ giá trung bình 189.99307443 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
181.7552532 – 196.59214775 IQD
DKK giảm giá -6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 198.37409584 IQD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
179.89637447 – 208.29856741 IQD
Năm biến động +13.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 213.9172052 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
194.99747046 – 228.46252225 IQD
Năm biến động +9.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.