Tỷ giá Dinar Iraq sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Dinar Algeria cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = DZD

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Dinar Algeria 0.0899558 DZD
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج0.08974128 Hiện tại د.ج0.0899558 Cao nhất د.ج0.08995799
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0899558 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000165 DZD
+0.18%
7 ngày qua
+0.000387 DZD
+0.43%
30 ngày qua
-0.01279 DZD
-12.45%
1 năm qua
-0.009673 DZD
-9.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08814625
Hôm nay
0.0899558
Cao nhất
0.10300594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+3.39%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-12.21%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10241658 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09736347 DZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.09375146 – 0.10112894 DZD
Năm ổn định -1.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1003013 DZD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.09199854 – 0.10550652 DZD
Năm biến động +9.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10241658 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10038588 – 0.10372054 DZD
Năm ổn định +1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10050383 DZD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.098182 – 0.10411302 DZD
IQD giảm giá -4.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09523922 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08814625 – 0.10300594 DZD
Năm biến động -8.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.