Tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = IQD

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Dinar Iraq 11.11657087 IQD
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د11.11629958 Hiện tại ع.د11.11657087 Cao nhất ع.د11.14314453
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.11657087 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.020386 IQD
-0.18%
7 ngày qua
-0.048045 IQD
-0.43%
30 ngày qua
+1.383816 IQD
+14.22%
1 năm qua
+1.079337 IQD
+10.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.70817778
Hôm nay
11.11657087
Cao nhất
11.34478165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-3.28%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
+13.90%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.54679225 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.27483741 IQD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
9.88836645 – 10.66650082 IQD
Năm ổn định +1.22%
2023
Tỷ giá trung bình 9.99550495 IQD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
9.47808714 – 10.86973758 IQD
Năm biến động -8.31%
2024
Tỷ giá trung bình 9.76437853 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.64129174 – 9.96156007 IQD
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 9.95246628 IQD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.60494658 – 10.18516683 IQD
DZD tăng giá +4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.54679225 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.70817778 – 11.34478165 IQD
Năm biến động +9.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.