Tỷ giá Dinar Iraq sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = MAD

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Dirham Ma-rốc 0.00642841 MAD
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.00642835 Hiện tại د.م.0.00642841 Cao nhất د.م.0.0064436
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00642841 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000015 MAD
-0.24%
7 ngày qua
-0.000075 MAD
-1.16%
30 ngày qua
-0.001184 MAD
-15.55%
1 năm qua
-0.00068 MAD
-9.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0063821
Hôm nay
0.00642841
Cao nhất
0.00762043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+3.92%
Tháng 9
-12.41%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00758773 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00696011 MAD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00630501 – 0.00760019 MAD
Năm biến động +12.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00746643 MAD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00677877 – 0.00791577 MAD
Năm biến động +5.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00758773 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00734146 – 0.00776284 MAD
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0071354 MAD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00683971 – 0.00772375 MAD
Năm biến động -9.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00688514 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0063821 – 0.00762043 MAD
Năm biến động -7.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.