Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = IQD
Cập nhật
1
MAD
=
155.55971961
IQD
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ع.د155.55971961 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = د.م.0.0064284 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د155.55949518
Hiện tại
ع.د155.55971961
Cao nhất
ع.د155.56097178
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
155.55971961 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.366517 IQD
+0.24%
7 ngày qua
+1.596227 IQD
+1.04%
30 ngày qua
+24.157162 IQD
+18.38%
1 năm qua
+14.238651 IQD
+10.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
131.22613048 Hôm nay
155.55971961 Cao nhất
156.68823317
131.22613048 Hôm nay
155.55971961 Cao nhất
156.68823317
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-3.77%
Tháng 9
+14.17%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 145.96115617 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
144.06893833 IQD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
131.5757262
–
158.60398322
IQD
Năm biến động
-11.07%
2023
Tỷ giá trung bình
134.21212845 IQD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
126.33003868
–
147.51946176
IQD
Năm biến động
-5.35%
2024
Tỷ giá trung bình
131.81235872 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
128.81879801
–
136.21271509
IQD
Năm ổn định
-1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
140.33547711 IQD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
129.47078865
–
146.20495621
IQD
Năm biến động
+10.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
145.96115617 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
131.22613048
–
156.68823317
IQD
Năm biến động
+8.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.