Tỷ giá Dinar Iraq sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = PLN

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Zloty Ba Lan 0.00259004 PLN
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.00257934 Hiện tại zł0.00259004 Cao nhất zł0.00259558
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00259004 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000016 PLN
+0.63%
7 ngày qua
+0.000002 PLN
+0.07%
30 ngày qua
-0.000381 PLN
-12.81%
1 năm qua
-0.000209 PLN
-7.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00255519
Hôm nay
0.00259004
Cao nhất
0.00300093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.38%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+3.15%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.56%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.98%
Tháng 9
-11.30%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00309387 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00305424 PLN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00269631 – 0.00342817 PLN
Năm biến động +8.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00309387 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0028353 – 0.00337529 PLN
Năm biến động -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00304007 PLN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00290228 – 0.00350994 PLN
Năm biến động -10.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00286881 PLN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00273036 – 0.0031784 PLN
Năm biến động -12.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00273726 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00255519 – 0.00300093 PLN
Năm biến động -5.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.