Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Iraq cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = IQD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dinar Iraq 384.52294705 IQD
-0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د384.52294705 Hiện tại ع.د384.52294705 Cao nhất ع.د387.42814524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
384.52294705 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-3.361393 IQD
-0.87%
7 ngày qua
-1.59536 IQD
-0.41%
30 ngày qua
+49.596492 IQD
+14.81%
1 năm qua
+27.291032 IQD
+7.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
333.22990492
Hôm nay
384.52294705
Cao nhất
391.3599658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.44%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
+12.74%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 366.78824428 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 328.65850707 IQD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
291.70118786 – 370.87749109 IQD
Năm biến động -7.87%
2023
Tỷ giá trung bình 323.69923708 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
296.27116611 – 352.69599799 IQD
Năm biến động +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 329.07145251 IQD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
284.90544109 – 344.55619036 IQD
Năm biến động +11.25%
2025
Tỷ giá trung bình 349.1658684 IQD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
314.62368171 – 366.25158443 IQD
Năm biến động +14.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 366.78824428 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
333.22990492 – 391.3599658 IQD
Năm biến động +5.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.