Tỷ giá Dinar Iraq sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = PYG

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Guarani Paraguay 3.99977844 PYG
+1.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs3.92086687 Hiện tại Gs3.99977844 Cao nhất Gs3.99977844
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.99977844 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.059555 PYG
+1.51%
7 ngày qua
+0.152904 PYG
+3.97%
30 ngày qua
-0.463747 PYG
-10.39%
1 năm qua
-1.404677 PYG
-25.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.75245559
Hôm nay
3.99977844
Cao nhất
5.40778245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.25%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-3.98%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-4.19%
Tháng 4
-3.33%
Tháng 5
+1.04%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
-13.47%
Tháng 10
+3.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.77683217 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.78179525 PYG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.64881588 – 5.03325523 PYG
IQD tăng giá +6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 5.37830357 PYG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.87221827 – 5.74789265 PYG
Năm biến động +10.35%
2024
Tỷ giá trung bình 5.77125879 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.5366782 – 6.10936183 PYG
IQD tăng giá +7.00%
2025
Tỷ giá trung bình 5.77683217 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.01138879 – 6.15825016 PYG
Năm biến động -15.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.21064322 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.75245559 – 5.2187738 PYG
Năm biến động -20.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.