Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Iraq cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = IQD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dinar Iraq 0.25001385 IQD
-1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د0.25001385 Hiện tại ع.د0.25001385 Cao nhất ع.د0.25504564
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25001385 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003779 IQD
-1.49%
7 ngày qua
-0.009937 IQD
-3.82%
30 ngày qua
+0.025976 IQD
+11.59%
1 năm qua
+0.064981 IQD
+35.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.18491868
Hôm nay
0.25001385
Cao nhất
0.26649216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.67%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+4.14%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+4.37%
Tháng 4
+3.44%
Tháng 5
-1.03%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+15.57%
Tháng 10
-3.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.23982394 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20920701 IQD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.19867858 – 0.21510854 IQD
PYG giảm giá -6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18649766 IQD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.17397681 – 0.20524532 IQD
Năm biến động -9.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17340252 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16368322 – 0.18061371 IQD
PYG giảm giá -6.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17372101 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16238379 – 0.19954548 IQD
Năm biến động +18.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23982394 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19161589 – 0.26649216 IQD
Năm biến động +25.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.