Tỷ giá Dinar Iraq sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = RSD
Cập nhật
1
IQD
=
0.06902623
RSD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = Дин.0.06902623 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ع.د14.48724639 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.0.06886081
Hiện tại
Дин.0.06902623
Cao nhất
Дин.0.06914852
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06902623 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000052 RSD
-0.08%
7 ngày qua
-0.00046 RSD
-0.66%
30 ngày qua
-0.010655 RSD
-13.37%
1 năm qua
-0.008507 RSD
-10.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.06877274 Hôm nay
0.06902623 Cao nhất
0.08055628
0.06877274 Hôm nay
0.06902623 Cao nhất
0.08055628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.22%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
-12.18%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.08263491 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07652061 RSD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.07032661
–
0.08376766
RSD
Năm biến động
+5.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07998481 RSD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0722575
–
0.08554488
RSD
Năm biến động
+7.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08263491 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07982824
–
0.0862914
RSD
IQD tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07929845 RSD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.07535323
–
0.08722995
RSD
Năm biến động
-11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07380842 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06877274
–
0.08055628
RSD
Năm biến động
-9.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.