Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = IQD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Dinar Iraq 14.48724639 IQD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ع.د14.46162568 Hiện tại ع.د14.48724639 Cao nhất ع.د14.52204839
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.48724639 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.010913 IQD
+0.08%
7 ngày qua
+0.095819 IQD
+0.67%
30 ngày qua
+1.937173 IQD
+15.44%
1 năm qua
+1.589496 IQD
+12.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.41368205
Hôm nay
14.48724639
Cao nhất
14.54064472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-2.38%
Tháng 9
+13.87%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.60483716 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.09639164 IQD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
11.93778165 – 14.21936855 IQD
Năm biến động -5.50%
2023
Tỷ giá trung bình 12.53532103 IQD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
11.68977057 – 13.83939429 IQD
Năm biến động -7.26%
2024
Tỷ giá trung bình 12.10467939 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.58863985 – 12.52689457 IQD
RSD giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 12.63488847 IQD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
11.46395223 – 13.27083168 IQD
Năm biến động +13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.60483716 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.41368205 – 14.54064472 IQD
Năm biến động +10.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.