Tỷ giá Dinar Iraq sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Rúp Nga cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = RUB
Cập nhật
1
IQD
=
0.05400674
RUB
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ₽0.05400674 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ع.د18.51620779 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽0.05376776
Hiện tại
₽0.05400674
Cao nhất
₽0.05435822
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05400674 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000387 RUB
+0.72%
7 ngày qua
+0.001004 RUB
+1.89%
30 ngày qua
-0.010074 RUB
-15.72%
1 năm qua
-0.008116 RUB
-13.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.0529295 Hôm nay
0.05400674 Cao nhất
0.06665263
0.0529295 Hôm nay
0.05400674 Cao nhất
0.06665263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.68%
Tháng 12
-4.34%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
-6.72%
Tháng 4
-5.05%
Tháng 5
+9.50%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
+8.59%
Tháng 8
-4.01%
Tháng 9
-16.64%
Tháng 10
+1.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.07087424 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04785298 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03599076
–
0.09783199
RUB
Năm biến động
-1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06336934 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.0453413
–
0.07744077
RUB
Năm biến động
+34.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07087424 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0637273
–
0.08681904
RUB
Năm biến động
+27.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06395061 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.05650651
–
0.08675243
RUB
Năm biến động
-30.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05825607 RUB
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0529295
–
0.06665263
RUB
Năm biến động
-10.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.