Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Iraq cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = IQD
Cập nhật
1
RUB
=
18.39648079
IQD
-1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ع.د18.39648079 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₽0.05435822 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د18.39648079
Hiện tại
ع.د18.39648079
Cao nhất
ع.د18.59924631
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.39648079 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.25395 IQD
-1.36%
7 ngày qua
-0.407906 IQD
-2.17%
30 ngày qua
+2.723125 IQD
+17.37%
1 năm qua
+2.299296 IQD
+14.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
15.00315931 Hôm nay
18.39648079 Cao nhất
18.89305598
15.00315931 Hôm nay
18.39648079 Cao nhất
18.89305598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 12
+4.54%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+7.20%
Tháng 4
+5.32%
Tháng 5
-8.67%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
-7.91%
Tháng 8
+4.18%
Tháng 9
+19.96%
Tháng 10
-2.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.65900234 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.65900234 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.22160592
–
27.78491099
IQD
Năm biến động
+1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
16.15301995 IQD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
12.91309517
–
22.05494754
IQD
Năm biến động
-25.84%
2024
Tỷ giá trung bình
14.15163746 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.5182103
–
15.69186126
IQD
Năm biến động
-21.69%
2025
Tỷ giá trung bình
15.73852802 IQD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
11.52705506
–
17.69707635
IQD
Năm biến động
+43.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.27285274 IQD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
15.00315931
–
18.89305598
IQD
Năm biến động
+10.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.