Tỷ giá Dinar Iraq sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = SDG
Cập nhật
1
IQD
=
0.3967891
SDG
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ج.س.0.3967891 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ع.د2.52023052 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.0.39634198
Hiện tại
ج.س.0.3967891
Cao nhất
ج.س.0.39682852
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3967891 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000029 SDG
-0.01%
7 ngày qua
-0.000503 SDG
-0.13%
30 ngày qua
-0.062459 SDG
-13.60%
1 năm qua
-0.061792 SDG
-13.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.39546963 Hôm nay
0.3967891 Cao nhất
0.46269344
0.39546963 Hôm nay
0.3967891 Cao nhất
0.46269344
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.45878171 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34189734 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29931507
–
0.40109702
SDG
Năm biến động
+30.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4402729 SDG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.38960605
–
0.46260976
SDG
Năm biến động
+17.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45664752 SDG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.43549618
–
0.46334243
SDG
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45878171 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45167968
–
0.46419809
SDG
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42705187 SDG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.39546963
–
0.46269344
SDG
Năm biến động
-13.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.