Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Iraq cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = IQD
Cập nhật
1
SDG
=
2.52023052
IQD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ع.د2.52023052 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ج.س.0.3967891 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د2.52023052
Hiện tại
ع.د2.52023052
Cao nhất
ع.د2.52307365
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52023052 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000916 IQD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000278 IQD
-0.01%
30 ngày qua
+0.342334 IQD
+15.72%
1 năm qua
+0.33959 IQD
+15.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
2.16125822 Hôm nay
2.52023052 Cao nhất
2.52863915
2.16125822 Hôm nay
2.52023052 Cao nhất
2.52863915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.96708087 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.96708087 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.4931624
–
3.3409611
IQD
Năm biến động
-23.49%
2023
Tỷ giá trung bình
2.28014613 IQD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.16164916
–
2.56669525
IQD
Năm biến động
-14.60%
2024
Tỷ giá trung bình
2.19013617 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.15823103
–
2.29623138
IQD
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
2.17969435 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.15425273
–
2.21395835
IQD
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.35592508 IQD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.16125822
–
2.52863915
IQD
Năm biến động
+15.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.