Tỷ giá Dinar Iraq sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Shilling Somali cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = SOS

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Shilling Somali 0.37696369 SOS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S0.37696369 Hiện tại S0.37696369 Cao nhất S0.37696382
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37696369 SOS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 SOS
-0.00%
7 ngày qua
-0.000011 SOS
30 ngày qua
-0.05926 SOS
-13.58%
1 năm qua
-0.059264 SOS
-13.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37692303
Hôm nay
0.37696369
Cao nhất
0.45822205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
-13.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.43626995 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39622105 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38213749 – 1.13445262 SOS
Năm biến động -2.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42014976 SOS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.38602935 – 0.43761151 SOS
Năm biến động +11.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43620585 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43549618 – 0.4393332 SOS
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43626995 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42954414 – 0.45916031 SOS
Năm ổn định -0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40496716 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.37692303 – 0.45822205 SOS
Năm biến động -13.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.