Tỷ giá Shilling Somali sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Dinar Iraq cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = IQD
Cập nhật
1
SOS
=
2.65277536
IQD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ع.د2.65277536 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = S0.37696369 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د2.65277451
Hiện tại
ع.د2.65277536
Cao nhất
ع.د2.65277536
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65277536 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 IQD
7 ngày qua
+0.00008 IQD
30 ngày qua
+0.360372 IQD
+15.72%
1 năm qua
+0.360393 IQD
+15.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.18234804 Hôm nay
2.65277536 Cao nhất
2.65306157
2.18234804 Hôm nay
2.65277536 Cao nhất
2.65306157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
+15.72%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.53258107 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.53258107 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88148239
–
2.61685917
IQD
Năm biến động
+2.58%
2023
Tỷ giá trung bình
2.38659038 IQD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.28513185
–
2.59047658
IQD
Năm biến động
-10.67%
2024
Tỷ giá trung bình
2.29249641 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.27617671
–
2.29623138
IQD
Năm ổn định
+0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29218608 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.17788861
–
2.32804947
IQD
Năm ổn định
+0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.48256231 IQD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.18234804
–
2.65306157
IQD
Năm biến động
+15.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.